bột bã mía
Đội ngũ Kỹ thuật Sheeon Pulp | Đội ngũ Nội dung Kỹ thuật | Ngày đăng: 20 tháng 8 năm 2026
Bột giấy bã mía tẩy trắng là loại bột giấy làm từ sợi mía đã qua xử lý để loại bỏ màu và cặn lignin, thường đạt độ sáng trên 80%. Loại bột giấy này được sử dụng trong sản xuất đồ dùng ăn uống bằng sợi ép, tấm bìa đóng gói thực phẩm và giấy in – những ứng dụng mà cả độ trắng của tờ giấy nền lẫn tính phù hợp khi tiếp xúc với thực phẩm đều rất quan trọng.
Hầu hết các thông tin niêm yết trên thị trường về bột giấy bã mía tẩy trắng chỉ đề cập đến độ sáng và trọng lượng trên đơn vị diện tích. Những thông tin này đủ để so sánh giá cả, nhưng chưa đủ để xác định liệu một lô bột giấy có thể chạy trơn tru qua dây chuyền đúc hay đáp ứng được các tiêu chuẩn trong thử nghiệm độ bền ướt hay không. Độ sáng đo lường mức độ trắng, chứ không phải độ bền sợi — một lô bột giấy có thể đạt độ sáng 80%+ nhưng vẫn có thể thể hiện kém về khả năng chống rách nếu quá trình tẩy trắng làm giảm chiều dài sợi.
Dành cho Sheeon’s bột bã mía đã tẩy trắng, Giá trị ngưỡng độ sáng được công bố là >80%, cùng với các chỉ số riêng biệt — và đều có tầm quan trọng riêng — về số lượng tạp chất, chỉ số độ bền kéo, chỉ số độ bền rách và chỉ số độ bền vỡ. Coi bất kỳ con số đơn lẻ nào như là đại diện cho chất lượng tổng thể chính là sai lầm đầu tiên mà người mua thường mắc phải khi so sánh các nhà cung cấp dựa trên bản tóm tắt thông số kỹ thuật.

| Tham số | Giá trị | Phương pháp thử nghiệm |
| Độ sáng | >80% | GB/T 8940.2 |
| Lượng bụi, 0,3–5,0 mm² | <35 mm²/500 g | GB/T 7974 |
| Số lượng tạp chất, >5,0 mm² | Không có | GB/T 7974 |
| Chỉ số độ bền kéo | >55 N·m/g | GB/T 10740-1989 |
| Chỉ số độ rách | >5,0 mN·m²/g | QB/T 3704 |
| Chỉ số bùng nổ | >4,0 kPa·m²/g | GB/T 1548 |
| Độ nhớt | >550 cm³/g | GB/T 742 |
| Trọng lượng ướt của sợi | >1,7 g | GB/T 8944.1 |
| Tro | <0,7% | GB/T 3332-2004 |
| Độ ẩm | <15% | — |
| pH | 6,5–8,0 | — |
| Kích thước tờ giấy | 700 × 800 mm | — |
| Mức độ đánh | 22° vĩ độ Nam | — |
So với trang sản phẩm thông thường trên các sàn thương mại điện tử — vốn thường chỉ liệt kê trọng lượng tính theo gam, số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và khoảng giá rồi dừng lại ở đó — trang này cung cấp đầy đủ bốn chỉ số thực sự giúp dự đoán khả năng sản xuất hàng loạt: chỉ số bụi, chỉ số độ bền kéo, chỉ số độ bền xé và chỉ số độ bền vỡ.
Những người mua lần đầu đôi khi cho rằng “đã tẩy trắng” và “chưa tẩy trắng” chỉ đơn thuần là sự lựa chọn về màu sắc. Tuy nhiên, bảng thông số kỹ thuật lại cho thấy điều ngược lại.
| Tham số | Bột giấy bã mía đã tẩy trắng | Bột giấy bã mía chưa tẩy trắng |
| Độ sáng | >80% | 40–43% |
| Lượng bụi, 0,3–5,0 mm² | <35 mm²/500 g | <40 mm²/500 g |
| Mức độ đánh | 22° vĩ độ Nam | 18° vĩ độ Nam |
| Độ ẩm | <15% | 14 ± 21 TP3T |
| pH | 6,5–8,0 | <8,0 |
Độ nghiền thấp hơn của loại giấy chưa tẩy trắng đồng nghĩa với việc sợi giấy được tinh chế ít hơn trước khi sử dụng, điều này thường phù hợp với các loại bao bì đúc có chi phí thấp hơn, nơi độ trắng bề mặt không phải là yêu cầu bắt buộc. Độ nghiền cao hơn của giấy đã tẩy trắng phản ánh quá trình xử lý bổ sung cần thiết để đạt được độ sáng phù hợp với tiêu chuẩn in ấn và bao bì thực phẩm.
Điều gì hiệu quả trong bột bã mía đã tẩy trắng’s lời đề nghị:
Điểm còn hạn chế đối với một số người mua:
Trọng lượng kiện và định dạng đóng gói của loại đã tẩy trắng không được công bố trên các trang sản phẩm đã được xem xét (khác với loại chưa tẩy trắng, trong đó ghi rõ trọng lượng kiện là 250 kg theo tiêu chuẩn ADMT và kích thước kiện được quy định cụ thể); việc lập kế hoạch vận chuyển và xếp hàng vào container có thể yêu cầu xác nhận trực tiếp về thông số kỹ thuật từ Sheeon.

Sheeon Các công ty cho biết giá cả phụ thuộc vào chất lượng, thông số kỹ thuật, khối lượng đơn hàng, yêu cầu về bao bì và giao hàng, đồng thời không công bố bảng giá cố định. Người mua nên yêu cầu báo giá dựa trên khối lượng cụ thể và điều kiện giao hàng của mình thay vì kỳ vọng vào mức giá công bố theo tấn; hiện tại chưa có khoảng giá nào của bột bã mía được công bố để trích dẫn tại đây.
A: Của Sheeon’s bột bã mía đã tẩy trắng được công bố ở mức độ sáng >80%, so với mức 40–43% của loại chưa tẩy trắng — một khoảng cách khoảng 40 điểm chứ không phải là sự chênh lệch nhỏ.
A: 22°SR đối với bột giấy đã tẩy trắng so với 18°SR đối với bột giấy chưa tẩy trắng. Con số cao hơn phản ánh mức độ tinh chế sợi bổ sung liên quan đến quá trình tẩy trắng, điều này ảnh hưởng đến cách bột giấy phản ứng khi được tái chế để đúc khuôn hoặc tạo thành giấy.
A: Không có trên các trang sản phẩm được đánh giá — chỉ liệt kê kích thước tờ (700 × 800 mm). Loại giấy chưa tẩy trắng có trọng lượng kiện ADMT là 250 kg; người mua có thể dùng con số này làm cơ sở tham khảo khi yêu cầu trực tiếp các thông số kỹ thuật đóng gói cho loại giấy đã tẩy trắng.
Những điều cần kiểm tra trước khi yêu cầu báo giá: xác nhận xem mục đích sử dụng cuối cùng là tiếp xúc với thực phẩm (và do đó cần có chứng chỉ phù hợp, không chỉ là tuyên bố trên trang web) hay là bao bì không dùng cho thực phẩm, vì điều này sẽ ảnh hưởng đến loại tài liệu cần yêu cầu kèm theo bảng thông số kỹ thuật.
Sheeon Pulp Technical Team | Corporate Technical Team | Published: September 2026 Bamboo pulping is the industrial process that converts bamboo into paper-grade fiber for bamboo paper, tissue, printing paper, packaging paper, molded fiber products, and other applications in the pulp and paper industry. For buyers asking how bamboo pulp is made, the process involves […]
Bamboo pulp fiber is the cellulose fiber extracted from bamboo stalks through pulping and bleaching, used as a wood-pulp alternative in paper, packaging, and molded-fiber production. Fiber length, tensile index, and tear index, not brightness alone, determine how a given bamboo pulp grade performs on a paper machine.